genus cancer

genus cancer

A marine biologist carefully examines a specimen of the genus Cancer.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh học): - Chi Cua (genus Cancer): một chi động vật thuộc họ Cancridae (họ Cua), bao gồm các loài cua biển kích thước trung bình đến lớn, thường mai hình bầu dục càng khỏe. Đây chi điển hình (type genus) của họ Cancridae.

dụ sử dụng
  • (Chi Cua bao gồm các loài giá trị thương mại như cua Dungeness.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định được nhiều loài hóa thạch trong chi Cua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: "genus Cancer" được dùng để chỉ một nhóm phân loại cụ thể, thường viết hoa in nghiêng.

    • The classification of the genus Cancer has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại chi Cua đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
  • Phân biệt với ung thư: Từ "cancer" trong tiếng Anh thông thường có nghĩa bệnh ung thư, nhưng "genus Cancer" hoàn toàn không liên quan đến y học; đây tên khoa học của một chi động vật.

Biến thể từ gần giống
  • Cancer (n, không viết hoa): bệnh ung thư (nghĩa thông thường).
  • Cancridae (n): họ Cua, trong đó genus Cancer chi điển hình.
  • Crab (n): cua (tên gọi chung cho các loài trong chi này).
Từ đồng nghĩa
  • Crab genus: chi cua (cách diễn đạt thông thường).
  • Type genus of Cancridae: chi điển hình của họ Cancridae.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus Cancer: các loài thuộc chi Cua.

    • Many species of genus Cancer are found in the North Pacific. (Nhiều loài thuộc chi Cua được tìm thấyBắc Thái Bình Dương.)
  • Fossil genus Cancer: hóa thạch chi Cua.

    • Fossil genus Cancer remains have been discovered in marine sediments. (Các di tích hóa thạch của chi Cua đã được phát hiện trong trầm tích biển.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này do tính chuyên ngành cao.